V-J Day

/'vi:'dʤei'dei/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Ngày Chiến thắng Nhật Bản: ngày kỷ niệm chiến thắng của Đồng Minh trước Đế quốc Nhật Bản, chính thức kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai. Ngày này đánh dấu sự đầu hàngđiều kiện của Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather served in the Pacific and still remembers celebrating V-J Day. (Ông tôi từng phục vụThái Bình Dương vẫn còn nhớ ngày kỷ niệm V-J Day.)
    • V-J Day is observed on different dates in different Allied nations. (Ngày V-J Day được kỷ niệm vào những ngày khác nhaucác quốc gia Đồng Minh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "V-J Day celebrations": các lễ kỷ niệm Ngày Chiến thắng Nhật Bản.

    • The city held a parade for the V-J Day celebrations. (Thành phố đã tổ chức một cuộc diễu hành cho các lễ kỷ niệm Ngày Chiến thắng Nhật Bản.)
  • "The anniversary of V-J Day": ngày kỷ niệm V-J Day.

    • Veterans gathered on the anniversary of V-J Day. (Các cựu chiến binh tụ họp vào ngày kỷ niệm V-J Day.)
Biến thể từ gần giống
  • Victory Day (n): Ngày Chiến thắng (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ chiến thắng trong các cuộc chiến khác).
  • V-E Day (n): Ngày Chiến thắngChâu Âu (Victory in Europe Day), đánh dấu sự đầu hàng của Đức Quốc xã.
Từ đồng nghĩa
  • Victory over Japan Day: Ngày Chiến thắng Nhật Bản (cách gọi đầy đủ).
  • End of the Pacific War: Kết thúc Chiến tranh Thái Bình Dương.
Lưu ý về cách dùng
  • "V-J Day" một danh từ riêng, luôn được viết hoa thường dấu gạch nối.
  • Tại Hoa Kỳ, ngày này thường được kỷ niệm vào ngày 2 tháng 9 (ngày văn kiện đầu hàng năm 1945). Tại một số quốc gia khác như Úc Vương quốc Anh, có thể được kỷ niệm vào ngày 15 tháng 8, khi Nhật Hoàng tuyên bố đầu hàng.
danh từ
  1. ngày chiến thắng quân Nhật (trong đại chiến II)

Từ đồng nghĩa